Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh spiky - nhọn, cáu kỉnh

spiky

/ˈspaɪki/

Trung cấp

nhọn, cáu kỉnh

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Có nhiều điểm nhọn, gai góc; có hình dạng như gai.

    "a plant with spiky leaves"

  • 2.

    Dễ cáu kỉnh, dễ nổi nóng; nói năng cộc lốc, gay gắt.

    "He can be a bit spiky sometimes."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The hedgehog's spiky exterior protects it from predators.

Lớp vỏ gai góc của con nhím bảo vệ nó khỏi kẻ săn mồi.

She decided to get a spiky haircut for a bold new look.

Cô ấy quyết định cắt một kiểu tóc nhọn để có một diện mạo mới táo bạo.

His usually calm demeanor turned a bit spiky when the topic of taxes came up.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

spiky - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어뾰족한, 성마른
Englishsharp, irritable
简体中文尖锐的, 易怒的
Tiếng Việtnhọn, cáu kỉnh

Câu hỏi thường gặp về spiky

spiky phát âm như thế nào?

spiky được phát âm là [/ˈspaɪki/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

spiky có nghĩa là gì?

spiky có nghĩa là "nhọn, cáu kỉnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

spiky thuộc cấp độ nào?

spiky là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với spiky không?

Ví dụ: "The hedgehog's spiky exterior protects it from predators." — mang nghĩa "nhọn, cáu kỉnh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI