Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh speak - nói

speak

/spiːk/

Mới bắt đầu

nói

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    nói thành lời; trò chuyện

    "She speaks three languages."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Can you speak English?

Bạn có nói được tiếng Anh không?

Please speak more slowly.

Xin hãy nói chậm hơn một chút.

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "speak" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

speak - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어말하다
Englishto talk
简体中文
繁體中文
日本語話す
Tiếng Việtnói
Portuguêsfalar
Françaisparler
Deutschsprechen
Españolhablar
Монголярих
Bahasa Indonesiaberbicara
Bahasa Melayubercakap
ไทยพูด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "speak"

Câu hỏi thường gặp về speak

speak phát âm như thế nào?

speak được phát âm là [/spiːk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

speak có nghĩa là gì?

speak có nghĩa là "nói". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

speak thuộc cấp độ nào?

speak là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với speak không?

Ví dụ: "Can you speak English?" — mang nghĩa "nói".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI