
sooner or later
/ˈsuːnər ɔːr ˈleɪtər/
sớm muộn
📚 Nghĩa
- 1.
Vào một thời điểm không xác định trong tương lai, dù sớm hay muộn; cuối cùng.
"You'll have to deal with this problem sooner or later."
- 2.
Không thể tránh khỏi; chắc chắn sẽ xảy ra vào một lúc nào đó.
"Sooner or later, everyone has to face their fears."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Sooner or later, you'll understand what I mean.
Sớm muộn gì bạn cũng sẽ hiểu ý tôi.
Don't worry, the truth always comes out sooner or later.
Đừng lo, sự thật rồi sẽ sáng tỏ sớm muộn thôi.
We all have to grow up sooner or later.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sooner or later - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về sooner or later
sooner or later phát âm như thế nào?
sooner or later được phát âm là [/ˈsuːnər ɔːr ˈleɪtər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
sooner or later có nghĩa là gì?
sooner or later có nghĩa là "sớm muộn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sooner or later thuộc cấp độ nào?
sooner or later là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với sooner or later không?
Ví dụ: "Sooner or later, you'll understand what I mean." — mang nghĩa "sớm muộn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
