sole
/səʊl/
cái ách
📚 Nghĩa
- 1.
Một khung gỗ đeo quanh cổ hai con vật, như bò, để chúng kéo vật gì đó.
"The oxen were yoked together."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The ox wore a wooden sole.
Con bò đã mang một cái ách bằng gỗ.
He felt the rough texture of the sole of his shoe.
Anh ấy cảm nhận được kết cấu thô ráp của đế giày.
The sole purpose of the meeting was to discuss the budget.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sole - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "sole"
Câu hỏi thường gặp về sole
sole phát âm như thế nào?
sole được phát âm là [/səʊl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
sole có nghĩa là gì?
sole có nghĩa là "cái ách". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sole thuộc cấp độ nào?
sole là từ ở cấp độ Chuyên sâu.
Có câu ví dụ nào với sole không?
Ví dụ: "The ox wore a wooden sole." — mang nghĩa "cái ách".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
