apperception
/ˌæpəˈsɛpʃən/
siêu nhận thức
📚 Nghĩa
- 1.
Quá trình tích hợp kinh nghiệm và ý thức của một người, nhận thức bản thân là một chủ thể hoặc tác nhân.
"The process of integrating one's experiences and consciousness, recognizing oneself as a subject or agent."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Self-awareness comes from apperception.
Tự nhận thức đến từ sự tự tri.
His apperception of the situation helped him make the right choice.
Sự thấu hiểu của anh ấy về tình huống đã giúp anh ấy đưa ra lựa chọn đúng đắn.
Philosophers debate the role of apperception in forming personal identity.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
apperception - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "apperception"
Câu hỏi thường gặp về apperception
apperception phát âm như thế nào?
apperception được phát âm là [/ˌæpəˈsɛpʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
apperception có nghĩa là gì?
apperception có nghĩa là "siêu nhận thức". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
apperception thuộc cấp độ nào?
apperception là từ ở cấp độ Chuyên sâu.
Có câu ví dụ nào với apperception không?
Ví dụ: "Self-awareness comes from apperception." — mang nghĩa "siêu nhận thức".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
