apotheosis
/əˌpɒθ.iːˈəʊ.sɪs/
sự thần thánh hóa
📚 Nghĩa
- 1.
Sự thần thánh hóa, tôn thờ như thần.
"the culmination and apotheosis of his career"
- 2.
Điểm cao nhất; đỉnh cao.
"the culmination and apotheosis of his career"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That meal was the apotheosis of comfort food.
Bữa ăn đó là đỉnh cao của món ăn thoải mái.
His performance reached its apotheosis during the final act.
Màn trình diễn của anh ấy đạt đến đỉnh cao trong màn cuối cùng.
The architect's designs were seen as the apotheosis of modernism.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
apotheosis - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "apotheosis"
Câu hỏi thường gặp về apotheosis
apotheosis phát âm như thế nào?
apotheosis được phát âm là [/əˌpɒθ.iːˈəʊ.sɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
apotheosis có nghĩa là gì?
apotheosis có nghĩa là "sự thần thánh hóa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
apotheosis thuộc cấp độ nào?
apotheosis là từ ở cấp độ Chuyên sâu.
Có câu ví dụ nào với apotheosis không?
Ví dụ: "That meal was the apotheosis of comfort food." — mang nghĩa "sự thần thánh hóa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
