Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh asperate - khao khát

asperate

Chuyên sâu

khao khát

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    có một khát khao mãnh liệt đối với điều gì đó.

    "He aspired to the highest office in the land."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She aspired to great things.

Cô ấy khao khát những điều lớn lao.

He aspired to become a doctor from a young age.

Anh ấy khao khát trở thành bác sĩ từ khi còn nhỏ.

The ambitious entrepreneur aspired to lead the industry.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

asperate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어갈망하다, 열망하다
Englishyearn for
简体中文渴望
繁體中文渴望
日本語切望する
Tiếng Việtkhao khát
Portuguêsanseia por
Françaisaspire à
Deutschsehne dich nach
Españolanhela
Монголэрмэлзэх
Bahasa Indonesiamerindukan
Bahasa Melayumendambakan
ไทยปรารถนาอย่างแรงกล้า

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "asperate"

Câu hỏi thường gặp về asperate

asperate phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc asperate.

asperate có nghĩa là gì?

asperate có nghĩa là "khao khát". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

asperate thuộc cấp độ nào?

asperate là từ ở cấp độ Chuyên sâu.

Có câu ví dụ nào với asperate không?

Ví dụ: "She aspired to great things." — mang nghĩa "khao khát".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI