dialectic
/ˌdaɪəˈlɛktɪk/
biện chứng
📚 Nghĩa
- 1.
Bất kỳ hệ thống suy luận chính thức nào đạt được sự thật thông qua việc trao đổi các lập luận logic.
"Any formal system of reasoning that arrives at the truth through the exchange of logical arguments."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Their discussion had a clear dialectic.
Cuộc thảo luận của họ có một phép biện chứng rõ ràng.
We used a dialectic to explore different viewpoints on the issue.
Chúng tôi đã sử dụng phép biện chứng để khám phá các quan điểm khác nhau về vấn đề này.
The philosopher's work is known for its complex dialectic.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
dialectic - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "dialectic"
Câu hỏi thường gặp về dialectic
dialectic phát âm như thế nào?
dialectic được phát âm là [/ˌdaɪəˈlɛktɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
dialectic có nghĩa là gì?
dialectic có nghĩa là "biện chứng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
dialectic thuộc cấp độ nào?
dialectic là từ ở cấp độ Chuyên sâu.
Có câu ví dụ nào với dialectic không?
Ví dụ: "Their discussion had a clear dialectic." — mang nghĩa "biện chứng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
