Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh antediluvian - cổ xưa

antediluvian

/ˌantɪdɪˈluːvɪən/

Chuyên sâu

cổ xưa

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    mô tả một thứ gì đó rất cũ hoặc lỗi thời, như thể từ trước trận lụt của Nô-ê.

    "This is an antediluvian idea."

danh từ
  • 1.

    một người sống trước trận lụt của Nô-ê.

    "This is an antediluvian idea."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

That old car looks antediluvian.

Chiếc xe cũ đó trông cổ xưa.

His antediluvian ideas about technology are quite funny.

Những ý tưởng cổ xưa của anh ấy về công nghệ khá buồn cười.

The museum displayed antediluvian tools used by early humans.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

antediluvian - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어태고의, 아주 오래된
Englishantediluvian
简体中文远古的
繁體中文遠古的
日本語太古の
Tiếng Việtcổ xưa
Portuguêsantidiluviano
Françaisantédiluvien
Deutschuralt
Españolantediluviano
Монголтөөнө
Bahasa Indonesiapurba
Bahasa Melayupurba
ไทยโบราณกาล

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "antediluvian"

Câu hỏi thường gặp về antediluvian

antediluvian phát âm như thế nào?

antediluvian được phát âm là [/ˌantɪdɪˈluːvɪən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

antediluvian có nghĩa là gì?

antediluvian có nghĩa là "cổ xưa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

antediluvian thuộc cấp độ nào?

antediluvian là từ ở cấp độ Chuyên sâu.

Có câu ví dụ nào với antediluvian không?

Ví dụ: "That old car looks antediluvian." — mang nghĩa "cổ xưa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI