Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh slow - chậm

slow

/sloʊ/

Mới bắt đầu

chậm

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    không di chuyển hoặc xảy ra nhanh chóng

    "The traffic is very slow today."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please drive slow in this area.

Xin vui lòng lái xe chậm trong khu vực này.

The slow turtle won the race.

Con rùa chậm chạp đã thắng cuộc đua.

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

slow - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어느린
Englishslow
简体中文
繁體中文
日本語遅い
Tiếng Việtchậm
Portuguêslento
Françaislent
Deutschlangsam
Españollento
Монголудаан
Bahasa Indonesialambat
Bahasa Melayuperlahan
ไทยช้า

Câu hỏi thường gặp về slow

slow phát âm như thế nào?

slow được phát âm là [/sloʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

slow có nghĩa là gì?

slow có nghĩa là "chậm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

slow thuộc cấp độ nào?

slow là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với slow không?

Ví dụ: "Please drive slow in this area." — mang nghĩa "chậm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI