slipped
/slɪpt/
trượt chân
📚 Nghĩa
- 1.
Mất thăng bằng và trượt chân ngoài ý muốn, thường dẫn đến ngã hoặc suýt ngã.
"The old man slipped on the ice."
- 1.
Di chuyển một cách nhẹ nhàng, lặng lẽ hoặc lén lút; thoát khỏi một thứ gì đó hoặc ai đó.
"He slipped out of the room unnoticed."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She almost slipped on the wet floor.
Cô ấy suýt trượt chân trên sàn ướt.
The key slipped from his grasp.
Chiếc chìa khóa tuột khỏi tay anh ấy.
He slipped quietly out of the meeting.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
slipped - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về slipped
slipped phát âm như thế nào?
slipped được phát âm là [/slɪpt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
slipped có nghĩa là gì?
slipped có nghĩa là "trượt chân". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
slipped thuộc cấp độ nào?
slipped là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với slipped không?
Ví dụ: "She almost slipped on the wet floor." — mang nghĩa "trượt chân".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
