skim
/skɪm/
đọc lướt
📚 Nghĩa
- 1.
đọc hoặc liếc nhìn nhanh chóng mà không chú ý đến chi tiết.
"the boat skimmed across the water"
- 2.
loại bỏ (một chất) khỏi bề mặt chất lỏng.
"the boat skimmed across the water"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The boat skimmed across the lake, leaving a white wake.
Con thuyền lướt trên mặt hồ, để lại một vệt trắng.
Please skim the report for any major issues before the meeting.
Vui lòng đọc lướt báo cáo để tìm các vấn đề chính trước cuộc họp.
She skimmed the cream from the milk to make butter.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
skim - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về skim
skim phát âm như thế nào?
skim được phát âm là [/skɪm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
skim có nghĩa là gì?
skim có nghĩa là "đọc lướt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
skim thuộc cấp độ nào?
skim là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với skim không?
Ví dụ: "The boat skimmed across the lake, leaving a white wake." — mang nghĩa "đọc lướt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
