community
/kəˈmjuːnəti/
cộng đồng
📚 Nghĩa
- 1.
Nhóm người sống cùng khu vực hoặc có điểm chung.
"Our community organizes a yearly festival."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Our community organizes a yearly festival.
Cộng đồng của chúng tôi tổ chức lễ hội hàng năm.
She's an active member of the online community.
Cô ấy là thành viên tích cực của cộng đồng trực tuyến.
Supporting local businesses helps the community grow.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
community - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "community"
Câu hỏi thường gặp về community
community phát âm như thế nào?
community được phát âm là [/kəˈmjuːnəti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
community có nghĩa là gì?
community có nghĩa là "cộng đồng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
community thuộc cấp độ nào?
community là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với community không?
Ví dụ: "Our community organizes a yearly festival." — mang nghĩa "cộng đồng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
