Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh sincere - Chân thành, thật lòng

sincere

/sɪnˈsɪr/

Trung cấp

Chân thành, thật lòng

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    (Về người hoặc cảm xúc của họ) không giả vờ hay nói dối; thật thà.

    "a sincere apology"

  • 2.

    (Về một người) có ý nghĩa những gì họ nói hoặc làm; chân thật.

    "She was very sincere in her desire to help."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He made a sincere effort to improve his grades.

Anh ấy đã nỗ lực chân thành để cải thiện điểm số của mình.

I truly believe her apology was sincere.

Tôi thực sự tin rằng lời xin lỗi của cô ấy là chân thành.

A sincere smile can build trust immediately.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

sincere - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어성실한, 진실한
EnglishGenuine, honest
简体中文真诚的, 诚恳的
Tiếng ViệtChân thành, thật lòng

Câu hỏi thường gặp về sincere

sincere phát âm như thế nào?

sincere được phát âm là [/sɪnˈsɪr/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

sincere có nghĩa là gì?

sincere có nghĩa là "Chân thành, thật lòng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

sincere thuộc cấp độ nào?

sincere là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với sincere không?

Ví dụ: "He made a sincere effort to improve his grades." — mang nghĩa "Chân thành, thật lòng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI