Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh signify - có nghĩa, biểu thị

signify

/ˈsɪɡnɪfaɪ/

Trung cấp

có nghĩa, biểu thị

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Là một dấu hiệu của cái gì đó; có nghĩa.

    "His silence signified agreement."

  • 2.

    Cho thấy hoặc làm cho ai đó biết, thường bằng dấu hiệu hoặc hành động.

    "She signified her approval with a nod."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

What do these strange markings on the wall signify?

Những dấu hiệu lạ trên tường này có ý nghĩa gì?

The manager signified her consent by signing the document.

Người quản lý đã biểu thị sự đồng ý của mình bằng cách ký vào tài liệu.

A sudden drop in temperature could signify a coming storm.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

signify - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어의미하다, 나타내다
Englishmean, indicate
简体中文意味着, 表示
Tiếng Việtcó nghĩa, biểu thị

Câu hỏi thường gặp về signify

signify phát âm như thế nào?

signify được phát âm là [/ˈsɪɡnɪfaɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

signify có nghĩa là gì?

signify có nghĩa là "có nghĩa, biểu thị". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

signify thuộc cấp độ nào?

signify là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với signify không?

Ví dụ: "What do these strange markings on the wall signify?" — mang nghĩa "có nghĩa, biểu thị".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI