Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh shyness - ngại ngùng, rụt rè

shyness

/ˈʃaɪnɪs/

Trung cấp

ngại ngùng, rụt rè

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Phẩm chất hoặc trạng thái ngại ngùng; cảm giác lo lắng hoặc vụng về khi ở cùng người khác.

    "His shyness made it difficult for him to make new friends."

  • 2.

    Khuynh hướng dè dặt hoặc hướng nội, thường đi kèm với việc thiếu tự tin trong các tình huống xã hội.

    "Despite her shyness, she was a very talented performer once she was on stage."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Her shyness prevented her from speaking up in meetings.

Sự ngại ngùng của cô ấy đã ngăn cô ấy không thể phát biểu trong các cuộc họp.

Despite his shyness, he managed to make many friends.

Mặc dù rụt rè, anh ấy vẫn kết bạn được với rất nhiều người.

A child's shyness often fades with age and confidence.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

shyness - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어수줍음, 소심함
Englishtimidity, bashfulness
简体中文害羞, 腼腆
Tiếng Việtngại ngùng, rụt rè

Câu hỏi thường gặp về shyness

shyness phát âm như thế nào?

shyness được phát âm là [/ˈʃaɪnɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

shyness có nghĩa là gì?

shyness có nghĩa là "ngại ngùng, rụt rè". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

shyness thuộc cấp độ nào?

shyness là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với shyness không?

Ví dụ: "Her shyness prevented her from speaking up in meetings." — mang nghĩa "ngại ngùng, rụt rè".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI