Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh shrub - cây bụi

shrub

/ˈʃrʌb/

Trung cấp

cây bụi

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một loại thực vật thân gỗ nhỏ hơn cây thân gỗ lớn, thường có nhiều thân mọc từ mặt đất.

    "She planted a rose shrub in her garden."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The garden was filled with fragrant rose shrubs and colorful flowers.

Khu vườn tràn ngập những bụi hồng thơm ngát và những bông hoa đầy màu sắc.

They hid behind a dense shrub to avoid being seen.

Họ trốn sau một bụi cây rậm rạp để tránh bị nhìn thấy.

Pruning the shrubs regularly helps them grow healthier and maintain their shape.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

shrub - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어관목
Englishbush
简体中文灌木
Tiếng Việtcây bụi
Françaisarbuste
Españolarbusto
Монголбутан
ไทยพุ่มไม้

Câu hỏi thường gặp về shrub

shrub phát âm như thế nào?

shrub được phát âm là [/ˈʃrʌb/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

shrub có nghĩa là gì?

shrub có nghĩa là "cây bụi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

shrub thuộc cấp độ nào?

shrub là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với shrub không?

Ví dụ: "The garden was filled with fragrant rose shrubs and colorful flowers." — mang nghĩa "cây bụi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI