
shepherd
/ˈʃɛpərd/
người chăn cừu, hướng dẫn
📚 Nghĩa
- 1.
Người có công việc chăn dắt và bảo vệ cừu.
"The shepherd led his flock to fresh pastures."
- 2.
Người hướng dẫn hoặc trông nom một nhóm người.
"He acted as a shepherd to the lost tourists."
- 1.
Dẫn dắt hoặc chỉ đạo một nhóm người hoặc động vật theo một hướng cụ thể.
"The teacher had to shepherd the children into the classroom."
- 2.
Giám sát hoặc quản lý một quá trình hoặc dự án, hướng dẫn hoàn thành.
"Shepherd this proposal through the committee."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The old shepherd knew every sheep in his flock by name.
Người chăn cừu già biết tên từng con cừu trong đàn của mình.
He worked tirelessly to shepherd the new recruits through their training.
Anh ấy đã làm việc không mệt mỏi để hướng dẫn các tân binh hoàn thành khóa huấn luyện của họ.
A good leader often needs to shepherd their team through difficult times.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
shepherd - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về shepherd
shepherd phát âm như thế nào?
shepherd được phát âm là [/ˈʃɛpərd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
shepherd có nghĩa là gì?
shepherd có nghĩa là "người chăn cừu, hướng dẫn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
shepherd thuộc cấp độ nào?
shepherd là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với shepherd không?
Ví dụ: "The old shepherd knew every sheep in his flock by name." — mang nghĩa "người chăn cừu, hướng dẫn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
