
shallow
/ˈʃæloʊ/
nông
📚 Nghĩa
- 1.
Có độ sâu nông; không sâu.
"The children were playing in the shallow end of the pool."
- 2.
Không thể hiện suy nghĩ, cảm xúc hoặc sự hiểu biết sâu sắc; nông cạn, hời hợt.
"His arguments were rather shallow and unconvincing."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The river is very shallow here, so we can easily walk across.
Con sông ở đây rất nông, nên chúng ta có thể dễ dàng đi bộ qua.
I found his comments on the issue to be rather shallow and uninsightful.
Tôi thấy những bình luận của anh ấy về vấn đề này khá nông cạn và thiếu sâu sắc.
Please take only shallow breaths if you feel dizzy.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
shallow - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về shallow
shallow phát âm như thế nào?
shallow được phát âm là [/ˈʃæloʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
shallow có nghĩa là gì?
shallow có nghĩa là "nông". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
shallow thuộc cấp độ nào?
shallow là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với shallow không?
Ví dụ: "The river is very shallow here, so we can easily walk across." — mang nghĩa "nông".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
