
sentimentality
/ˌsɛntɪmɛnˈtæləti/
sự ủy mị
📚 Nghĩa
- 1.
Tình trạng hoặc phẩm chất quá ủy mị, đặc biệt là trong cách thể hiện sự dịu dàng, hoài niệm hoặc buồn bã, thường đến mức cường điệu hoặc tự chiều chuộng.
"His sentimentality often made him cry during old movies."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Her sentimentality made it difficult for her to throw away old letters.
Sự ủy mị khiến cô khó lòng vứt bỏ những lá thư cũ.
The film was criticized for its excessive sentimentality.
Bộ phim bị chỉ trích vì sự ủy mị quá mức của nó.
He tried to hide his sentimentality behind a cynical facade.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sentimentality - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về sentimentality
sentimentality phát âm như thế nào?
sentimentality được phát âm là [/ˌsɛntɪmɛnˈtæləti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
sentimentality có nghĩa là gì?
sentimentality có nghĩa là "sự ủy mị". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sentimentality thuộc cấp độ nào?
sentimentality là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với sentimentality không?
Ví dụ: "Her sentimentality made it difficult for her to throw away old letters." — mang nghĩa "sự ủy mị".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
