Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh self-esteem - lòng tự trọng

self-esteem

/ˌself ɪˈstiːm/

Trung cấp

lòng tự trọng

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Sự tự tin vào giá trị hoặc khả năng của bản thân; lòng tự trọng.

    "Having high self-esteem is crucial for mental well-being."

  • 2.

    Cảm giác hài lòng với bản thân, đặc biệt là về giá trị của một người.

    "Boosting children's self-esteem can help them succeed."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Her self-esteem grew significantly after she achieved her goals.

Lòng tự trọng của cô ấy tăng lên đáng kể sau khi cô ấy đạt được mục tiêu của mình.

Lack of self-esteem can make it difficult to pursue new opportunities.

Thiếu lòng tự trọng có thể khiến việc theo đuổi những cơ hội mới trở nên khó khăn.

Parents should strive to build their children's self-esteem from a young age.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

self-esteem - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어자존감
Englishself-respect
简体中文自尊
Tiếng Việtlòng tự trọng

Câu hỏi thường gặp về self-esteem

self-esteem phát âm như thế nào?

self-esteem được phát âm là [/ˌself ɪˈstiːm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

self-esteem có nghĩa là gì?

self-esteem có nghĩa là "lòng tự trọng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

self-esteem thuộc cấp độ nào?

self-esteem là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với self-esteem không?

Ví dụ: "Her self-esteem grew significantly after she achieved her goals." — mang nghĩa "lòng tự trọng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI