seize
/siːz/
nắm lấy, chộp lấy
📚 Nghĩa
- 1.
Nắm lấy một cách đột ngột hoặc mạnh mẽ.
"The police seized the drugs."
- 2.
Nắm bắt (một cơ hội hoặc sáng kiến) một cách nhanh chóng và nhiệt tình.
"You should seize the opportunity to learn."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The police managed to seize a large quantity of illegal goods.
Cảnh sát đã thành công trong việc thu giữ một lượng lớn hàng hóa bất hợp pháp.
You must seize every opportunity to practice your English.
Bạn phải nắm bắt mọi cơ hội để luyện tập tiếng Anh của mình.
He seized her hand and pulled her away from the danger.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
seize - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về seize
seize phát âm như thế nào?
seize được phát âm là [/siːz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
seize có nghĩa là gì?
seize có nghĩa là "nắm lấy, chộp lấy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
seize thuộc cấp độ nào?
seize là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với seize không?
Ví dụ: "The police managed to seize a large quantity of illegal goods." — mang nghĩa "nắm lấy, chộp lấy".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
