seep into
/siːp ˈɪntuː/
thấm vào
📚 Nghĩa
- 1.
(Chất lỏng hoặc khí) chảy hoặc lan truyền chậm qua các lỗ nhỏ hoặc khe hở.
"Water seeped into the basement through cracks."
- 2.
(Một ý tưởng, cảm xúc hoặc ảnh hưởng) dần dần lan rộng hoặc trở thành một phần của cái gì đó.
"His frustration began to seep into her attitude."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The rain had seeped into the tent, making everything damp.
Mưa đã thấm vào lều, làm mọi thứ ẩm ướt.
Over time, his cynical views began to seep into the team's morale.
Theo thời gian, những quan điểm hoài nghi của anh ấy bắt đầu thấm vào tinh thần của đội.
The smell of freshly baked bread seeped into every corner of the house.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
seep into - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về seep into
seep into phát âm như thế nào?
seep into được phát âm là [/siːp ˈɪntuː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
seep into có nghĩa là gì?
seep into có nghĩa là "thấm vào". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
seep into thuộc cấp độ nào?
seep into là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với seep into không?
Ví dụ: "The rain had seeped into the tent, making everything damp." — mang nghĩa "thấm vào".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
