Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh seduce - quyến rũ, dụ dỗ

seduce

/sɪˈduːs/

Trung cấp

quyến rũ, dụ dỗ

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Quyến rũ, dụ dỗ ai đó quan hệ tình dục, thường bằng cách làm họ cảm thấy bị thu hút.

    "He tried to seduce her with compliments and expensive gifts."

  • 2.

    Dụ dỗ hoặc thuyết phục ai đó làm điều mà họ thường không làm, bằng cách làm cho nó có vẻ hấp dẫn.

    "The lure of easy money can seduce people into dishonest schemes."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She was seduced by the glamour of Hollywood.

Cô ấy bị quyến rũ bởi sự hào nhoáng của Hollywood.

Don't let the thought of quick profit seduce you into making rash decisions.

Đừng để ý nghĩ về lợi nhuận nhanh chóng dụ dỗ bạn đưa ra những quyết định vội vàng.

The villain attempted to seduce the hero to the dark side.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

seduce - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어유혹하다
Englishtempt, entice
简体中文引诱, 诱惑
Tiếng Việtquyến rũ, dụ dỗ

Câu hỏi thường gặp về seduce

seduce phát âm như thế nào?

seduce được phát âm là [/sɪˈduːs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

seduce có nghĩa là gì?

seduce có nghĩa là "quyến rũ, dụ dỗ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

seduce thuộc cấp độ nào?

seduce là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với seduce không?

Ví dụ: "She was seduced by the glamour of Hollywood." — mang nghĩa "quyến rũ, dụ dỗ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI