sculptor
/ˈskʌlptər/
Nhà điêu khắc
📚 Nghĩa
- 1.
Người tạo ra các tác phẩm điêu khắc.
"The famous sculptor unveiled her latest masterpiece."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The famous sculptor unveiled her latest masterpiece at the gallery.
Nhà điêu khắc nổi tiếng đã ra mắt kiệt tác mới nhất của mình tại phòng trưng bày.
He dreams of becoming a sculptor and working with marble.
Anh ấy mơ ước trở thành một nhà điêu khắc và làm việc với đá cẩm thạch.
The museum features works by many renowned sculptors from around the world.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sculptor - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về sculptor
sculptor phát âm như thế nào?
sculptor được phát âm là [/ˈskʌlptər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
sculptor có nghĩa là gì?
sculptor có nghĩa là "Nhà điêu khắc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sculptor thuộc cấp độ nào?
sculptor là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với sculptor không?
Ví dụ: "The famous sculptor unveiled her latest masterpiece at the gallery." — mang nghĩa "Nhà điêu khắc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
