scuff
/skʌf/
làm trầy, vết xước
📚 Nghĩa
- 1.
Làm trầy xước bề mặt bằng cách cọ xát hoặc cào.
"He scuffed his shoes on the gravel."
- 2.
Lê chân khi đi bộ.
"He tends to scuff his feet when he's tired."
- 1.
Vết trầy xước do cọ xát hoặc cào.
"The table had several scuffs from being moved."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Be careful not to scuff your new shoes on the pavement.
Hãy cẩn thận đừng làm trầy xước đôi giày mới của bạn trên vỉa hè.
The table had several scuffs from being moved around.
Cái bàn có vài vết trầy xước do bị di chuyển.
He tends to scuff his feet when he's tired.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "scuff" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“and cleaned a scuff mark off a menu.”
Inside a Massive New Cruise Ship’s Final Stress TestMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
scuff - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về scuff
scuff phát âm như thế nào?
scuff được phát âm là [/skʌf/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
scuff có nghĩa là gì?
scuff có nghĩa là "làm trầy, vết xước". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
scuff thuộc cấp độ nào?
scuff là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với scuff không?
Ví dụ: "Be careful not to scuff your new shoes on the pavement." — mang nghĩa "làm trầy, vết xước".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
