Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh scuff - làm trầy, vết xước

scuff

/skʌf/

Trung cấp

làm trầy, vết xước

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Làm trầy xước bề mặt bằng cách cọ xát hoặc cào.

    "He scuffed his shoes on the gravel."

  • 2.

    Lê chân khi đi bộ.

    "He tends to scuff his feet when he's tired."

Danh từ
  • 1.

    Vết trầy xước do cọ xát hoặc cào.

    "The table had several scuffs from being moved."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Be careful not to scuff your new shoes on the pavement.

Hãy cẩn thận đừng làm trầy xước đôi giày mới của bạn trên vỉa hè.

The table had several scuffs from being moved around.

Cái bàn có vài vết trầy xước do bị di chuyển.

He tends to scuff his feet when he's tired.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "scuff" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

scuff - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어흠집 내다, 긁힌 자국
Englishscratch, mark
简体中文刮擦, 磨损
繁體中文刮傷, 磨損
日本語擦り傷, 擦る
Tiếng Việtlàm trầy, vết xước
Portuguêsarranhão
Françaiséraflure
DeutschSchramme
Españolrasguño
Монголсолонго
Bahasa Indonesiagoresan
Bahasa Melayucalar
ไทยรอยถลอก

Câu hỏi thường gặp về scuff

scuff phát âm như thế nào?

scuff được phát âm là [/skʌf/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

scuff có nghĩa là gì?

scuff có nghĩa là "làm trầy, vết xước". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

scuff thuộc cấp độ nào?

scuff là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với scuff không?

Ví dụ: "Be careful not to scuff your new shoes on the pavement." — mang nghĩa "làm trầy, vết xước".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI