scrubber
/ˈskɹʌbɚ/
máy chà sàn
📚 Nghĩa
- 1.
Thiết bị hoặc người dùng để chà rửa vật gì đó.
"The scrubber made cleaning the floor much easier."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This industrial scrubber is designed for heavy-duty cleaning tasks.
Máy chà sàn công nghiệp này được thiết kế cho các nhiệm vụ làm sạch nặng.
She used a small scrubber to remove the stubborn stain from the counter.
Cô ấy đã sử dụng một miếng cọ rửa nhỏ để loại bỏ vết bẩn cứng đầu trên quầy.
The ship's scrubber system reduces harmful emissions into the atmosphere.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
scrubber - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về scrubber
scrubber phát âm như thế nào?
scrubber được phát âm là [/ˈskɹʌbɚ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
scrubber có nghĩa là gì?
scrubber có nghĩa là "máy chà sàn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
scrubber thuộc cấp độ nào?
scrubber là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với scrubber không?
Ví dụ: "This industrial scrubber is designed for heavy-duty cleaning tasks." — mang nghĩa "máy chà sàn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
