schedule
/ˈskedʒuːl/
lịch trình; lên lịch
📚 Nghĩa
- 1.
Bảng ghi các hoạt động vào thời gian cụ thể.
"My schedule is full this week."
- 1.
Lên kế hoạch cho việc gì vào thời điểm cụ thể.
"I scheduled a meeting for Friday."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
My schedule is full this week.
Tuần này lịch của tôi kín hết rồi.
I scheduled a meeting for Friday.
Tôi đã đặt một cuộc họp vào thứ Sáu.
The train schedule changes on weekends.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
schedule - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "schedule"
Câu hỏi thường gặp về schedule
schedule phát âm như thế nào?
schedule được phát âm là [/ˈskedʒuːl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
schedule có nghĩa là gì?
schedule có nghĩa là "lịch trình; lên lịch". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
schedule thuộc cấp độ nào?
schedule là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với schedule không?
Ví dụ: "My schedule is full this week." — mang nghĩa "lịch trình; lên lịch".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
