brand
/brænd/
thương hiệu; nhãn hiệu
📚 Nghĩa
- 1.
Tên hoặc biểu tượng nhận diện sản phẩm của một công ty.
"Apple is a famous tech brand."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Apple is a famous tech brand.
Apple là một thương hiệu công nghệ nổi tiếng.
She prefers expensive brand-name clothes.
Cô ấy thích quần áo hàng hiệu đắt tiền.
The company is trying to build a stronger brand.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
brand - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "brand"
Câu hỏi thường gặp về brand
brand phát âm như thế nào?
brand được phát âm là [/brænd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
brand có nghĩa là gì?
brand có nghĩa là "thương hiệu; nhãn hiệu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
brand thuộc cấp độ nào?
brand là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với brand không?
Ví dụ: "Apple is a famous tech brand." — mang nghĩa "thương hiệu; nhãn hiệu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
