Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh demand - yêu cầu; nhu cầu

demand

/dɪˈmænd/

Cơ bản

yêu cầu; nhu cầu

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Yêu cầu một cách kiên quyết.

    "Customers demanded a full refund."

Danh từ
  • 1.

    Nhu cầu của người dùng đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ.

    "There is a high demand for electric cars."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Customers demanded a full refund.

Khách hàng yêu cầu hoàn tiền toàn bộ.

There is a high demand for electric cars.

Nhu cầu về xe điện đang rất cao.

The boss demanded an explanation.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

demand - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어요구하다; 수요
Englishask firmly; need
简体中文要求;需求
繁體中文要求;需求
日本語要求する;需要
Tiếng Việtyêu cầu; nhu cầu
Portuguêsexigir; demanda
Françaisexiger ; demande
Deutschfordern; Nachfrage
Españolexigir; demanda
Монголшаардах; эрэлт
Bahasa Indonesiamenuntut; permintaan
Bahasa Melayumenuntut; permintaan
ไทยเรียกร้อง; ความต้องการ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "demand"

Câu hỏi thường gặp về demand

demand phát âm như thế nào?

demand được phát âm là [/dɪˈmænd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

demand có nghĩa là gì?

demand có nghĩa là "yêu cầu; nhu cầu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

demand thuộc cấp độ nào?

demand là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với demand không?

Ví dụ: "Customers demanded a full refund." — mang nghĩa "yêu cầu; nhu cầu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI