client
/ˈklaɪənt/
khách hàng
📚 Nghĩa
- 1.
Người hoặc công ty sử dụng dịch vụ của chuyên gia, doanh nghiệp.
"Our new client needs a website design."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Our new client needs a website design.
Khách hàng mới của chúng tôi cần thiết kế website.
She has a meeting with an important client.
Cô ấy có cuộc họp với một khách hàng quan trọng.
We always listen to our clients carefully.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
client - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "client"
Câu hỏi thường gặp về client
client phát âm như thế nào?
client được phát âm là [/ˈklaɪənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
client có nghĩa là gì?
client có nghĩa là "khách hàng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
client thuộc cấp độ nào?
client là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với client không?
Ví dụ: "Our new client needs a website design." — mang nghĩa "khách hàng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
