aware
/əˈwer/
nhận thức được, biết
📚 Nghĩa
- 1.
Nhận thức được điều gì đó tồn tại hoặc đúng.
"I'm aware of the risks."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I'm aware of the risks.
Tôi nhận thức được những rủi ro đó.
She wasn't aware that the meeting had started.
Cô ấy không biết cuộc họp đã bắt đầu.
Becoming more aware of small wins keeps you motivated.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
aware - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về aware
aware phát âm như thế nào?
aware được phát âm là [/əˈwer/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
aware có nghĩa là gì?
aware có nghĩa là "nhận thức được, biết". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
aware thuộc cấp độ nào?
aware là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với aware không?
Ví dụ: "I'm aware of the risks." — mang nghĩa "nhận thức được, biết".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
