century
/ˈsentʃəri/
thế kỷ
📚 Nghĩa
- 1.
Khoảng thời gian 100 năm.
"We live in the 21st century."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We live in the 21st century.
Chúng ta đang sống trong thế kỷ 21.
The castle was built in the 14th century.
Lâu đài được xây vào thế kỷ 14.
A lot has changed in the last century.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
century - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về century
century phát âm như thế nào?
century được phát âm là [/ˈsentʃəri/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
century có nghĩa là gì?
century có nghĩa là "thế kỷ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
century thuộc cấp độ nào?
century là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với century không?
Ví dụ: "We live in the 21st century." — mang nghĩa "thế kỷ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
