sauté
/ˈsəʊteɪ/
áp chảo
📚 Nghĩa
- 1.
Cách chế biến thực phẩm trong chảo với lượng mỡ nhỏ và lửa lớn. Thực phẩm sẽ chuyển màu nâu và tạo lớp vỏ, ngăn không cho dính chảo trong quá trình nấu.
"sauté the mushrooms until golden brown"
- 1.
Món ăn được chế biến theo cách này.
"sauté the mushrooms until golden brown"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please sauté the onions until they are translucent for the recipe.
Vui lòng xào hành tây cho đến khi chúng trong mờ cho công thức.
We will sauté some garlic and ginger to add flavor to the dish.
Chúng ta sẽ xào tỏi và gừng để thêm hương vị cho món ăn.
He quickly sautéed the chicken pieces until golden brown.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sauté - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về sauté
sauté phát âm như thế nào?
sauté được phát âm là [/ˈsəʊteɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
sauté có nghĩa là gì?
sauté có nghĩa là "áp chảo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sauté thuộc cấp độ nào?
sauté là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với sauté không?
Ví dụ: "Please sauté the onions until they are translucent for the recipe." — mang nghĩa "áp chảo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
