room
/ɹuːm/
phòng
📚 Nghĩa
- 1.
một phần hoặc khu vực của một tòa nhà được ngăn cách bởi tường, sàn và trần nhà.
"He entered the room."
- 1.
ở trọ hoặc cung cấp chỗ ở (cho ai đó) như một khách trả tiền.
"He roomed with a family."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
There is not enough room.
Không đủ chỗ.
We need more room to work on this project.
Chúng ta cần thêm không gian để làm việc cho dự án này.
The hotel room was very clean and comfortable.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "room" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Right now, look around your room and notice the things near you.”
Learn How to Think In English ( Stop Translating in Your Head )Mở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
room - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về room
room phát âm như thế nào?
room được phát âm là [/ɹuːm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
room có nghĩa là gì?
room có nghĩa là "phòng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
room thuộc cấp độ nào?
room là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với room không?
Ví dụ: "There is not enough room." — mang nghĩa "phòng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
