Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh revolt - Nổi dậy, phản đối

revolt

/rɪˈvoʊlt/

Trung cấp

Nổi dậy, phản đối

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Nổi dậy hoặc phản đối chống lại chính quyền hoặc sự kiểm soát.

    "The people decided to revolt against the tyrannical regime."

  • 2.

    Gây ra cảm giác ghê tởm hoặc sốc.

    "The smell of rotten food made her stomach revolt."

Danh từ
  • 1.

    Một hành động nổi dậy; một cuộc nổi dậy chống lại chính quyền hoặc chính phủ.

    "The revolt was quickly suppressed by the army."

  • 2.

    Một cảm giác ghê tởm hoặc ghê sợ mạnh mẽ.

    "A feeling of revolt rose in her at the sight of the injustice."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The people decided to revolt against the tyrannical regime.

Người dân quyết định nổi dậy chống lại chế độ độc tài.

The revolt was quickly suppressed by the army.

Cuộc nổi dậy đã nhanh chóng bị quân đội đàn áp.

The smell of rotten food made her stomach revolt.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

revolt - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어반란, 봉기
EnglishRebellion, uprising
简体中文反抗, 起义
Tiếng ViệtNổi dậy, phản đối

Câu hỏi thường gặp về revolt

revolt phát âm như thế nào?

revolt được phát âm là [/rɪˈvoʊlt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

revolt có nghĩa là gì?

revolt có nghĩa là "Nổi dậy, phản đối". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

revolt thuộc cấp độ nào?

revolt là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với revolt không?

Ví dụ: "The people decided to revolt against the tyrannical regime." — mang nghĩa "Nổi dậy, phản đối".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI