Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh reviewer - người đánh giá

reviewer

Trung cấp

người đánh giá

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    người viết bài đánh giá cho báo hoặc ấn phẩm khác; nhà phê bình.

    "The reviewer praised the author's latest novel."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The film reviewer gave the new movie a glowing five-star rating.

Nhà phê bình phim đã cho bộ phim mới một đánh giá năm sao rực rỡ.

As a book reviewer, I receive many advance reader copies.

Là một người đánh giá sách, tôi nhận được nhiều bản sao đọc trước.

The restaurant reviewer noted the excellent service and ambiance.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

reviewer - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어리뷰어
Englishreviewer
简体中文评论员
Tiếng Việtngười đánh giá
Françaiscritique
Españolreseñador
Монголсудлаач
ไทยนักวิจารณ์

Câu hỏi thường gặp về reviewer

reviewer phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc reviewer.

reviewer có nghĩa là gì?

reviewer có nghĩa là "người đánh giá". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

reviewer thuộc cấp độ nào?

reviewer là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với reviewer không?

Ví dụ: "The film reviewer gave the new movie a glowing five-star rating." — mang nghĩa "người đánh giá".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI