Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh revelation - khải huyền, tiết lộ

revelation

/ˌrɛvəˈleɪʃən/

Trung cấp

khải huyền, tiết lộ

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Hành động tiết lộ điều gì đó mà trước đây là bí mật hoặc chưa được biết đến.

    "The act of making something known that was previously secret or unknown."

  • 2.

    Một sự thật đáng ngạc nhiên và chưa từng được biết đến trước đây, đặc biệt là được tiết lộ một cách kịch tính; một sự nhận ra bất ngờ.

    "A surprising and previously unknown fact, especially one that is made known in a dramatic way; a sudden realization."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His new book contained some shocking revelations about the company's past.

Cuốn sách mới của anh ấy chứa đựng một số tiết lộ gây sốc về quá khứ của công ty.

For me, the most important revelation was that I needed to change my perspective.

Đối với tôi, sự mặc khải quan trọng nhất là tôi cần thay đổi góc nhìn của mình.

The scientist's discovery was a major revelation in the field of quantum physics.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

revelation - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어계시, 폭로
Englishdisclosure, insight
简体中文启示, 揭示
Tiếng Việtkhải huyền, tiết lộ

Câu hỏi thường gặp về revelation

revelation phát âm như thế nào?

revelation được phát âm là [/ˌrɛvəˈleɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

revelation có nghĩa là gì?

revelation có nghĩa là "khải huyền, tiết lộ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

revelation thuộc cấp độ nào?

revelation là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với revelation không?

Ví dụ: "His new book contained some shocking revelations about the company's past." — mang nghĩa "khải huyền, tiết lộ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI