retrospective
/ˌɹɛtɹə(ʊ)ˈspɛktɪv/
triển lãm hồi tưởng
📚 Nghĩa
- 1.
Cuộc triển lãm tập hợp các tác phẩm trong một thời gian dài của một nghệ sĩ.
"The museum is holding a retrospective of the artist's career."
- 1.
Liên quan đến hoặc nhìn lại các sự kiện hoặc tình huống trong quá khứ.
"The museum is holding a retrospective of the artist's career."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The gallery is hosting a retrospective of the famous painter's work.
Phòng trưng bày đang tổ chức một buổi triển lãm hồi tưởng về tác phẩm của họa sĩ nổi tiếng.
It's hard to have a retrospective view of events while they're happening.
Thật khó để có cái nhìn hồi tưởng về các sự kiện khi chúng đang diễn ra.
The retrospective analysis of the project revealed several key improvements.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
retrospective - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về retrospective
retrospective phát âm như thế nào?
retrospective được phát âm là [/ˌɹɛtɹə(ʊ)ˈspɛktɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
retrospective có nghĩa là gì?
retrospective có nghĩa là "triển lãm hồi tưởng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
retrospective thuộc cấp độ nào?
retrospective là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với retrospective không?
Ví dụ: "The gallery is hosting a retrospective of the famous painter's work." — mang nghĩa "triển lãm hồi tưởng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
