Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh retaliate - trả đũa

retaliate

/rɪˈtæl.i.eɪt/

Trung cấp

trả đũa

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Thực hiện một cuộc tấn công hoặc hành động trả đũa tương tự đối với một cuộc tấn công hoặc hành động gây hại; trả thù, trả đũa.

    "When he was attacked, he felt compelled to retaliate."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The company threatened to retaliate against employees who joined the strike.

Công ty đe dọa sẽ trả đũa những nhân viên tham gia đình công.

They decided not to retaliate after the initial provocation, hoping to de-escalate the situation.

Họ quyết định không trả đũa sau khi bị khiêu khích ban đầu, hy vọng giảm leo thang tình hình.

If you hit me, I will retaliate.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

retaliate - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어보복하다
Englishstrike back
简体中文报复
Tiếng Việttrả đũa

Câu hỏi thường gặp về retaliate

retaliate phát âm như thế nào?

retaliate được phát âm là [/rɪˈtæl.i.eɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

retaliate có nghĩa là gì?

retaliate có nghĩa là "trả đũa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

retaliate thuộc cấp độ nào?

retaliate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với retaliate không?

Ví dụ: "The company threatened to retaliate against employees who joined the strike." — mang nghĩa "trả đũa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI