restless
/ˈrɛstlɪs/
bồn chồn
📚 Nghĩa
- 1.
(Do lo lắng, buồn chán mà) không thể nghỉ ngơi hoặc đứng yên, bồn chồn
"The children were restless during the long car journey."
- 2.
(Không hài lòng với tình hình hiện tại mà) luôn mong muốn trải nghiệm hoặc thay đổi mới, bất an
"She became restless in her job and started looking for new opportunities."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The children were restless during the long car journey.
Lũ trẻ bồn chồn suốt chuyến đi ô tô dài.
She became restless in her job and started looking for new opportunities.
Cô ấy trở nên bồn chồn với công việc và bắt đầu tìm kiếm cơ hội mới.
He spent a restless night, tossing and turning in bed.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
restless - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về restless
restless phát âm như thế nào?
restless được phát âm là [/ˈrɛstlɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
restless có nghĩa là gì?
restless có nghĩa là "bồn chồn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
restless thuộc cấp độ nào?
restless là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với restless không?
Ví dụ: "The children were restless during the long car journey." — mang nghĩa "bồn chồn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
