convince
/kənˈvɪns/
thuyết phục
📚 Nghĩa
- 1.
Khiến ai đó tin hoặc đồng ý làm điều gì.
"He convinced me to try the new restaurant."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He convinced me to try the new restaurant.
Anh ấy đã thuyết phục tôi thử nhà hàng mới.
I'm not convinced this is the best plan.
Tôi chưa tin chắc đây là kế hoạch tốt nhất.
Her smile convinced me everything would be fine.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
convince - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "convince"
Câu hỏi thường gặp về convince
convince phát âm như thế nào?
convince được phát âm là [/kənˈvɪns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
convince có nghĩa là gì?
convince có nghĩa là "thuyết phục". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
convince thuộc cấp độ nào?
convince là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với convince không?
Ví dụ: "He convinced me to try the new restaurant." — mang nghĩa "thuyết phục".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
