Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh rely - dựa vào, tin tưởng

rely

/rɪˈlaɪ/

Trung cấp

dựa vào, tin tưởng

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Tin tưởng hoặc dựa vào ai đó hay điều gì.

    "You can always rely on her honesty."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

You can always rely on her honesty.

Bạn luôn có thể tin vào sự thành thật của cô ấy.

We rely on solar power for our home.

Nhà chúng tôi dùng năng lượng mặt trời để sinh hoạt.

Don't rely too much on luck.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

rely - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어의존하다, 믿다
Englishdepend on, trust
简体中文依靠,依赖
繁體中文依靠,依賴
日本語頼る、信頼する
Tiếng Việtdựa vào, tin tưởng
Portuguêsdepender de, contar com
Françaiscompter sur, s’appuyer sur
Deutschsich verlassen auf
Españoldepender de, confiar en
Монголнайдах, түшиглэх
Bahasa Indonesiabergantung, mengandalkan
Bahasa Melayubergantung, mengharapkan
ไทยพึ่งพา, ไว้วางใจ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "rely"

Câu hỏi thường gặp về rely

rely phát âm như thế nào?

rely được phát âm là [/rɪˈlaɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

rely có nghĩa là gì?

rely có nghĩa là "dựa vào, tin tưởng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

rely thuộc cấp độ nào?

rely là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với rely không?

Ví dụ: "You can always rely on her honesty." — mang nghĩa "dựa vào, tin tưởng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI