Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh purchase - mua; sự mua

purchase

/ˈpɜːrtʃəs/

Trung cấp

mua; sự mua

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Mua món hàng (trang trọng hơn buy).

    "She purchased a new laptop online."

Danh từ
  • 1.

    Món đã mua hoặc hành động mua.

    "Keep the receipt of every purchase."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She purchased a new laptop online.

Cô ấy đã mua một chiếc laptop mới qua mạng.

Keep the receipt of every purchase.

Hãy giữ lại biên lai mỗi khi mua hàng.

The team purchased equipment for the gym.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

purchase - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어구매하다, 구매
Englishbuy; act of buying
简体中文购买;购买行为
繁體中文購買;購買行為
日本語購入する、購入
Tiếng Việtmua; sự mua
Portuguêscomprar; compra
Françaisacheter ; achat
Deutschkaufen; Kauf
Españolcomprar; compra
Монголхудалдан авах; худалдан авалт
Bahasa Indonesiamembeli; pembelian
Bahasa Melayumembeli; pembelian
ไทยซื้อ; การซื้อ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "purchase"

Câu hỏi thường gặp về purchase

purchase phát âm như thế nào?

purchase được phát âm là [/ˈpɜːrtʃəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

purchase có nghĩa là gì?

purchase có nghĩa là "mua; sự mua". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

purchase thuộc cấp độ nào?

purchase là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với purchase không?

Ví dụ: "She purchased a new laptop online." — mang nghĩa "mua; sự mua".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI