Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh resident - cư dân, người ở

resident

/ˈrɛzɪdənt/

Trung cấp

cư dân, người ở

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Người sống thường xuyên hoặc lâu dài ở một nơi cụ thể.

    "She has been a resident of this city for over twenty years."

Tính từ
  • 1.

    Sống hoặc cư trú tại một nơi cụ thể.

    "The resident bird species stay here all year round."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She is a long-term resident of this quiet neighborhood.

Cô ấy là một cư dân lâu năm của khu phố yên tĩnh này.

All residents must follow the building's rules and regulations.

Tất cả cư dân phải tuân thủ nội quy và quy định của tòa nhà.

The hotel offers special discounts to resident guests.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

resident - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어거주자, 주민
Englishinhabitant, occupant
简体中文居民, 住户
Tiếng Việtcư dân, người ở

Câu hỏi thường gặp về resident

resident phát âm như thế nào?

resident được phát âm là [/ˈrɛzɪdənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

resident có nghĩa là gì?

resident có nghĩa là "cư dân, người ở". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

resident thuộc cấp độ nào?

resident là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với resident không?

Ví dụ: "She is a long-term resident of this quiet neighborhood." — mang nghĩa "cư dân, người ở".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI