Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh resentful - cay đắng

resentful

/ɹɪˈzɛntfəl/

Trung cấp

cay đắng

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Cảm thấy hoặc bày tỏ sự cay đắng hoặc phẫn nộ vì bị đối xử bất công.

    "He was resentful of his colleagues' success."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He was resentful of his colleagues' success.

Anh ấy cảm thấy ấm ức vì sự thành công của đồng nghiệp.

She felt resentful about the unfair criticism she received.

Cô ấy cảm thấy ấm ức vì những lời chỉ trích bất công mà cô ấy nhận được.

Don't be resentful; try to understand their perspective.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

resentful - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어억울해하는
Englishresentful
简体中文愤愤不平
Tiếng Việtcay đắng
Françaisrancunier
Españolresentido
Монголгоморхолтой
ไทยขุ่นเคือง

Câu hỏi thường gặp về resentful

resentful phát âm như thế nào?

resentful được phát âm là [/ɹɪˈzɛntfəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

resentful có nghĩa là gì?

resentful có nghĩa là "cay đắng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

resentful thuộc cấp độ nào?

resentful là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với resentful không?

Ví dụ: "He was resentful of his colleagues' success." — mang nghĩa "cay đắng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI