Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh represent - đại diện, biểu trưng

represent

/ˌreprɪˈzent/

Trung cấp

đại diện, biểu trưng

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Đại diện cho ai đó hoặc biểu trưng cho điều gì.

    "She represents our team at the conference."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She represents our team at the conference.

Cô ấy là người đại diện đội chúng tôi tại hội nghị.

The dove represents peace.

Chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình.

The lawyer will represent us in court.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

represent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어대표하다, 나타내다
Englishstand for, symbolize
简体中文代表,象征
繁體中文代表,象徵
日本語代表する、表す
Tiếng Việtđại diện, biểu trưng
Portuguêsrepresentar
Françaisreprésenter
Deutschvertreten, darstellen
Españolrepresentar
Монголтөлөөлөх, илэрхийлэх
Bahasa Indonesiamewakili, melambangkan
Bahasa Melayumewakili, melambangkan
ไทยเป็นตัวแทน, สื่อถึง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "represent"

Câu hỏi thường gặp về represent

represent phát âm như thế nào?

represent được phát âm là [/ˌreprɪˈzent/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

represent có nghĩa là gì?

represent có nghĩa là "đại diện, biểu trưng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

represent thuộc cấp độ nào?

represent là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với represent không?

Ví dụ: "She represents our team at the conference." — mang nghĩa "đại diện, biểu trưng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI