Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh burst - vỡ òa; bùng nổ

burst

/bɜːrst/

Trung cấp

vỡ òa; bùng nổ

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Vỡ ra đột ngột do áp lực bên trong.

    "The balloon burst with a loud bang."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The balloon burst with a loud bang.

Quả bóng nổ với một tiếng lớn.

She burst into tears as soon as she saw him.

Cô ấy bật khóc ngay khi nhìn thấy anh.

The pipe burst and water flooded the room.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

burst - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어터지다; 폭발하다
Englishexplode; pop
简体中文爆裂;突然发作
繁體中文爆裂;突然發作
日本語破裂する;突然〜する
Tiếng Việtvỡ òa; bùng nổ
Portuguêsestourar; explodir
Françaiséclater ; exploser
Deutschplatzen; ausbrechen
Españolestallar; reventar
Монголхагарах; дэлбэрэх
Bahasa Indonesiameletus; pecah
Bahasa Melayumeletup; pecah
ไทยระเบิด; แตก

Câu hỏi thường gặp về burst

burst phát âm như thế nào?

burst được phát âm là [/bɜːrst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

burst có nghĩa là gì?

burst có nghĩa là "vỡ òa; bùng nổ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

burst thuộc cấp độ nào?

burst là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với burst không?

Ví dụ: "The balloon burst with a loud bang." — mang nghĩa "vỡ òa; bùng nổ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI