Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh charge - tính phí; sạc pin

charge

/tʃɑːrdʒ/

Trung cấp

tính phí; sạc pin

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Đòi một số tiền cho dịch vụ hoặc món đồ.

    "They charge a fee for delivery."

  • 2.

    Nạp điện vào pin hay thiết bị.

    "Please charge your phone overnight."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

They charge a fee for delivery.

Họ tính phí cho việc giao hàng.

Please charge your phone overnight.

Hãy sạc điện thoại qua đêm nhé.

The hotel did not charge us for the room upgrade.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "charge" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

charge - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어요금을 청구하다; 충전하다
Englishdemand payment; refill battery
简体中文收费;充电
繁體中文收費;充電
日本語料金を請求する;充電する
Tiếng Việttính phí; sạc pin
Portuguêscobrar; carregar
Françaisfacturer ; recharger
Deutschberechnen; aufladen
Españolcobrar; cargar
Монголхураамж нэхэх; цэнэглэх
Bahasa Indonesiamenagih; mengisi daya
Bahasa Melayumengenakan caj; mengecas
ไทยคิดเงิน; ชาร์จ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "charge"

Câu hỏi thường gặp về charge

charge phát âm như thế nào?

charge được phát âm là [/tʃɑːrdʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

charge có nghĩa là gì?

charge có nghĩa là "tính phí; sạc pin". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

charge thuộc cấp độ nào?

charge là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với charge không?

Ví dụ: "They charge a fee for delivery." — mang nghĩa "tính phí; sạc pin".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI