bury
/ˈberi/
chôn; chôn cất
📚 Nghĩa
- 1.
Đặt thứ gì xuống đất rồi lấp lại, hoặc chôn cất người đã mất.
"They had to bury the time capsule under the tree."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
They had to bury the time capsule under the tree.
Họ phải chôn quả thời gian dưới gốc cây.
Dogs often bury their bones in the yard.
Lũ chó thường chôn xương trong sân.
Don't bury your feelings — talk to someone.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bury - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về bury
bury phát âm như thế nào?
bury được phát âm là [/ˈberi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bury có nghĩa là gì?
bury có nghĩa là "chôn; chôn cất". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bury thuộc cấp độ nào?
bury là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với bury không?
Ví dụ: "They had to bury the time capsule under the tree." — mang nghĩa "chôn; chôn cất".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
